베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "chính đáng" (1)
chính đáng

영어
형용사legitimate
Quyền lợi đó là chính đáng.
That right is legitimate.
관련 단어 "chính đáng" (0)
관련 단어가 없습니다.
표현 "chính đáng" (1)
Quyền lợi đó là chính đáng.
That right is legitimate.
